Hiển thị các bài đăng có nhãn MÁY KHUẤY HÓA CHẤT ĐÀI LOAN. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn MÁY KHUẤY HÓA CHẤT ĐÀI LOAN. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Sáu, 30 tháng 5, 2014

Máy khuấy hóa chất Đài Loan

Máy khuấy hóa chất Đài Loan
MÁY KHUẤY ĐÀI LOAN
ĐẶC ĐIỂM:
- Máy khuấy giảm tốc động cơ điện.
- Máy khuấy vật liệu Inox: SS304.
- Đường kính cánh khuấy từ 250 mm.
- Chiều dài trục khuấy từ: 800 mm
- Tốc độ khuấy từ 75 vòng / phút.
ỨNG DỤNG:
- Ngành xử lý nước sạch.
- Ngành xử lý nước thải.
- Ngành công nghiệp hóa chất.
- Ngành công nghiệp giấy.
- Các ngành công nghiệp khác.
Liên Hệ:
...................................................................
CÔNG TY TNHH OGIEO VIỆT NAM
ĐỊA CHỈ: SỐ 12, NGÕ 45 ĐƯỜNG NGUYÊN HỒNG, ĐỐNG ĐA, HN
LIÊN HỆ:
Mobile: 0983 265 215

Thứ Sáu, 23 tháng 5, 2014

MÁY KHUẤY HÓA CHẤT ĐÀI LOAN


Ứng dụng : 
 
Hóa học, thực phẩm, dược phẩm
Xăng dầu, sản xuất bia, khai thác mỏ
Bột giấy, năng lượng, xử lí nước thải
Chất thải, công nghiệp tổng hợp

CHI TIẾT SẢN PHẨM:
CÔNG SUẤTMODELTỶ SỐ TRUYỀN
TỐC ĐỘ ĐẦU RA
vòng / min
0,1KW (1/8HP)PL(PF)18-0100-5~505~5029~290
PL(PF)22-0100-60~10060~10024~14
PL(PF)22-0100-120~200120~20012~7
0,2KW (1/4HP)PL(PF)18-0200-5~105~10290~145
PL(PF)18-0200-12.5~2512.5~25116~58
PL(PF)22-0200-12.5~3012.5~30116~48
PL(PF)22-0200-40~10040~10036~14
PL(PF)28-0200-100~200100~20014~7
0,4KW (1/2HP)PL(PF)22-0400-5~105~10290~145
PL(PF)22-0400-12.5~2512.5~25116~58
PL(PF)28-0400-12.5~3012.5~30116~48
PL(PF)28-0400-40~6040~6036~24
PL(PF)28-0400-75~10075~1005~14
PL(PF)32-0400-100~200100~20014~7
0,75KW (1HP)PL(PF)28-0750-5~105~10290~145
PL(PF)28-0750-12.5~2512.5~25116~58
PL(PF)32-0750-30~6030~6049~24
PL(PF)32-0750-75~10075~1005~14
PL(PF)40-0750-120~200120~20012~7
1,5KW (2HP)PL(PF)32-1500-5~105~10290~145
PL(PF)32-1500-12.5~3012.5~30116~49
PL(PF)40-1500-40~10040~10036~14
PL(PF)50-1500-120~200120~20012~7
2,2KW (3HP)PL(PF)32-2200-5~105~10290~145
PL(PF)40-2200-12.5~3012.5~30116~49
PL(PF)40-2200-40~6040~6036~24
PL(PF)50-2200-75~12075~12019~12
3,7KW (5HP)PL(PF)40-3700-5~105~10290~145
PL(PF)40-3700-12.5~2012.5~20116~73
PL(PF)50-3700-25~6025~6058~24